Bari (Ba)
Tên bari bắt nguồn từ barys trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “nặng”, theo tên khoáng vật barit đặc của nó.
Tính chất của Bari
- Khối lượng nguyên tử
- 137,33 u
- Loại
- Kim loại kiềm thổ
- Nhóm
- 2
- Chu kỳ
- 6
- Khối
- khối s
- Độ âm điện
- 0,89
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1.000 K (726,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 2.118 K (1.844,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 3,51 g/cm³
- Số oxi hóa
- +2
- Bán kính nguyên tử
- 268 pm
- Năng lượng ion hóa
- 5,212 eV
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1808
Cấu hình electron của Bari
- Cấu hình electron
- [Xe] 6s2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 6s2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 18 · 8 · 2
Cấu hình electron của Bari (Ba) là [Xe] 6s2. 56 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 8, 2.
Proton, neutron và electron trong Bari
Một nguyên tử Bari trung hòa có 56 proton và 56 electron. Hầu hết nguyên tử Bari có khoảng 81 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 137, trừ đi số hiệu nguyên tử 56.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Bari có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Bari có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Bari
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Bari
137,33 g/mol
Một mol nguyên tử Bari (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 137,33 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Bari
Thông tin về Bari
- Tên bari bắt nguồn từ barys trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “nặng”, theo tên khoáng vật barit đặc của nó.
- Bari sunfat an toàn khi nuốt vì nó không tan, nhưng các hợp chất bari tan như bari clorua thì độc.
- Bari (Ba) có số hiệu nguyên tử 56 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1808.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Bari là nguyên tố số 56, ở chu kỳ 6 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.
Ứng dụng của Bari
Bari được khai thác chủ yếu dưới dạng khoáng vật barit (bari sunfat), được nghiền mịn và thêm vào dung dịch khoan để làm cho chúng đủ nặng nhằm kiểm soát áp suất trong các giếng dầu khí. Các bác sĩ dùng “bữa ăn bari” bằng bari sunfat để làm đường tiêu hóa hiện rõ trên phim X-quang. Các hợp chất của bari cũng tạo màu xanh lục cho pháo hoa và được dùng trong thủy tinh, gốm và tụ điện.
Ai đã phát hiện ra Bari?
Nhà hóa học người Anh Humphry Davy là người đầu tiên tách được kim loại bari vào năm 1808 ở London bằng cách điện phân các hợp chất của bari. Carl Wilhelm Scheele đã nhận ra oxit của nó, baryta, là một chất mới từ năm 1774.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Bari bắt nguồn từ baryta, tên cũ của bari oxit, từ tiếng Hy Lạp barys, nghĩa là “nặng”. Khoáng vật phổ biến của nó, barit, đặc biệt nặng, và Humphry Davy đặt tên cho kim loại này vào năm 1808 sau khi tách được nó.
Cùng nhóm
So sánh Bari
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Bari là gì?
Cấu hình electron của Bari (Ba) là [Xe] 6s2. 56 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 8, 2.
Bari có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Bari trung hòa có 56 proton và 56 electron. Hầu hết nguyên tử Bari có khoảng 81 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 137, trừ đi số hiệu nguyên tử 56.
Bari có bao nhiêu electron hóa trị?
Bari có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Bari là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Bari là 137,33 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 137,33 u.
Bari có phải là kim loại không?
Có. Bari là một kim loại kiềm thổ, nên nó là kim loại.
Bari có phóng xạ không?
Bari thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Bari nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Bari là nguyên tố số 56, ở chu kỳ 6 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.