12 Mg Magie 24,305

Magie (Mg)

Kim loại kiềm thổ Rắn khối s Nhóm 2 Chu kỳ 3

Một phân tử diệp lục có một nguyên tử magie duy nhất ở trung tâm, nên mọi cây xanh đều phụ thuộc vào magie để thu nhận ánh sáng mặt trời.

Tính chất của Magie

Loại
Kim loại kiềm thổ
Nhóm
2
Khối
khối s
Nhiệt độ nóng chảy
923 K (649,8 °C)
Nhiệt độ sôi
1.363 K (1.089,8 °C)
Khối lượng riêng
1,738 g/cm³
Ái lực electron
—
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Magie

Mg
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2
Lớp electron
2 · 8 · 2

Cấu hình electron của Magie (Mg) là [Ne] 3s2. 12 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 2.

Proton, neutron và electron trong Magie

12Proton
≈ 12Neutron
12Electron

Một nguyên tử Magie trung hòa có 12 proton và 12 electron. Hầu hết nguyên tử Magie có khoảng 12 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 24, trừ đi số hiệu nguyên tử 12.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Magie có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Magie có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Magie

3s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Magie

24,305 g/mol

Một mol nguyên tử Magie (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 24,305 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Magie

Thông tin về Magie

  • Một phân tử diệp lục có một nguyên tử magie duy nhất ở trung tâm, nên mọi cây xanh đều phụ thuộc vào magie để thu nhận ánh sáng mặt trời.
  • Magie cháy phát ra ánh sáng trắng chói lòa, và nước làm đám cháy magie tệ hơn vì kim loại nóng phản ứng với nước giải phóng hiđro.
  • Magie (Mg) có số hiệu nguyên tử 12 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1755.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Magie là nguyên tố số 12, ở chu kỳ 3 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.

Tất cả kim loại kiềm thổ

Ứng dụng của Magie

Magie là kim loại kết cấu nhẹ nhất, nên các hợp kim của nó được dùng cho các bộ phận ô tô, vỏ máy tính xách tay và máy ảnh, và dụng cụ điện cầm tay. Nó cũng được thêm vào nhôm để làm bền vỏ lon đồ uống và các sản phẩm khác, và được dùng để loại bỏ lưu huỳnh khỏi thép và chiết titan từ quặng. Các hợp chất magie có trong thuốc kháng axit, trong thuốc nhuận tràng như sữa magie, trong muối Epsom và trong lớp lót chịu nhiệt của lò nung.

Ai đã phát hiện ra Magie?

Nhà hóa học người Scotland Joseph Black nhận ra magie là một nguyên tố năm 1755, sau khi chứng minh rằng magiê (magie oxit) khác với vôi. Humphry Davy lần đầu tách được kim loại này năm 1808, bằng điện phân.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Magie được đặt theo tên magnesia, một hợp chất magie màu trắng có tên bắt nguồn từ Magnesia, một vùng của Thessaly ở Hy Lạp. Nhiều khoáng vật từ vùng đó được biết đến với tên magnesia.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Magie

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Magie là gì?

Cấu hình electron của Magie (Mg) là [Ne] 3s2. 12 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 2.

Magie có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Magie trung hòa có 12 proton và 12 electron. Hầu hết nguyên tử Magie có khoảng 12 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 24, trừ đi số hiệu nguyên tử 12.

Magie có bao nhiêu electron hóa trị?

Magie có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Magie là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Magie là 24,305 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 24,305 u.

Magie có phải là kim loại không?

Có. Magie là một kim loại kiềm thổ, nên nó là kim loại.

Magie có phóng xạ không?

Magie thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Magie nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Magie là nguyên tố số 12, ở chu kỳ 3 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.