Brom (Br)
Brom là một trong hai nguyên tố duy nhất ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng (thủy ngân là nguyên tố còn lại).
Tính chất của Brom
- Khối lượng nguyên tử
- 79,904 u
- Loại
- Halogen
- Nhóm
- 17
- Chu kỳ
- 4
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,96
- Nhiệt độ nóng chảy
- 265,8 K (-7,3 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 332 K (58,9 °C)
- Khối lượng riêng
- 3,103 g/cm³
- Số oxi hóa
- +5, +1, −1
- Bán kính nguyên tử
- 183 pm
- Năng lượng ion hóa
- 11,814 eV
- Ái lực electron
- 3,365 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1826
Cấu hình electron của Brom
- Cấu hình electron
- [Ar] 3d10 4s2 4p5
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p5
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 7
Cấu hình electron của Brom (Br) là [Ar] 3d10 4s2 4p5. 35 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 7.
Proton, neutron và electron trong Brom
Một nguyên tử Brom trung hòa có 35 proton và 35 electron. Hầu hết nguyên tử Brom có khoảng 45 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 80, trừ đi số hiệu nguyên tử 35.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Brom có bao nhiêu electron hóa trị?
7
Brom có 7 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Brom
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Brom
79,904 g/mol
Một mol nguyên tử Brom (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 79,904 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Brom
Thông tin về Brom
- Brom là một trong hai nguyên tố duy nhất ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng (thủy ngân là nguyên tố còn lại).
- Tên của nó bắt nguồn từ một từ Hy Lạp nghĩa là “mùi hôi thối” — nó có mùi hắc, khó chịu.
- Brom (Br) có số hiệu nguyên tử 35 và ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1826.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Brom là nguyên tố số 35, ở chu kỳ 4 và nhóm 17 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Brom
Các hợp chất brom được dùng làm chất chống cháy trong thiết bị điện tử, mút đệm đồ nội thất và vật liệu cách nhiệt xây dựng, dù một số đã bị hạn chế vì lo ngại về sức khỏe. Các dung dịch bromua đậm đặc giúp kiểm soát áp suất trong giếng dầu và khí, và các chất khử trùng gốc brom phổ biến cho bồn tắm nước nóng và bể bơi. Brom cũng được dùng để sản xuất thuốc, thuốc nhuộm và bạc bromua từng được dùng trong phim ảnh.
Ai đã phát hiện ra Brom?
Nhà hóa học người Pháp Antoine-Jérôme Balard phát hiện ra brom năm 1826 khi nghiên cứu tro rong biển và nước muối từ các đầm muối ở Montpellier. Ở Đức, Carl Löwig đã độc lập tách được nó sớm hơn một chút nhưng công bố kết quả muộn hơn.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Brom bắt nguồn từ từ Hy Lạp bromos, nghĩa là “mùi hôi thối”. Antoine-Jérôme Balard phát hiện ra nguyên tố này năm 1826, và cái tên được chọn vì mùi hắc, khó chịu của hơi màu nâu đỏ của nó.
Cùng nhóm
So sánh Brom
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Brom là gì?
Cấu hình electron của Brom (Br) là [Ar] 3d10 4s2 4p5. 35 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 7.
Brom có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Brom trung hòa có 35 proton và 35 electron. Hầu hết nguyên tử Brom có khoảng 45 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 80, trừ đi số hiệu nguyên tử 35.
Brom có bao nhiêu electron hóa trị?
Brom có 7 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Brom là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Brom là 79,904 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 79,904 u.
Brom có phải là kim loại không?
Không. Brom là một halogen, nên nó là phi kim.
Brom có phóng xạ không?
Brom thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Brom nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Brom là nguyên tố số 35, ở chu kỳ 4 và nhóm 17 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.