Silic (Si)
Silic là nguyên tố phong phú thứ hai trong vỏ Trái Đất và là trái tim của hầu hết mọi con chip máy tính.
Tính chất của Silic
- Khối lượng nguyên tử
- 28,085 u
- Loại
- Á kim
- Nhóm
- 14
- Chu kỳ
- 3
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 1,9
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1.687 K (1.413,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 3.538 K (3.264,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 2,329 g/cm³
- Điện tích thường gặp
- +4, −4
- Số oxi hóa
- +4, +2, −4
- Bán kính nguyên tử
- 210 pm
- Năng lượng ion hóa
- 8,152 eV
- Ái lực electron
- 1,385 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1823
Cấu hình electron của Silic
- Cấu hình electron
- [Ne] 3s2 3p2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 4
Cấu hình electron của Silic (Si) là [Ne] 3s2 3p2. 14 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 4.
Proton, neutron và electron trong Silic
Một nguyên tử Silic trung hòa có 14 proton và 14 electron. Hầu hết nguyên tử Silic có khoảng 14 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 28, trừ đi số hiệu nguyên tử 14.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Silic có bao nhiêu electron hóa trị?
4
Silic có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Silic
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Silic
28,085 g/mol
Một mol nguyên tử Silic (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 28,085 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Silic
Thông tin về Silic
- Silic là nguyên tố phong phú thứ hai trong vỏ Trái Đất và là trái tim của hầu hết mọi con chip máy tính.
- Silic (Si) có số hiệu nguyên tử 14 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1823.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Silic là nguyên tố số 14, ở chu kỳ 3 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Silic
Silic là thành phần then chốt của hầu hết pin mặt trời, được làm từ các tấm wafer mỏng silic tinh thể rất tinh khiết. Nó được tạo hợp kim với nhôm cho các bộ phận động cơ đúc và với sắt, dưới dạng ferosilic, trong luyện thép. Cát silica (silic đioxit) là nguyên liệu chính để làm thủy tinh và được dùng trong bê tông, và silic cũng được chế thành silicon cho chất trám, chất bôi trơn và khuôn nướng bánh.
Ai đã phát hiện ra Silic?
Nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius được ghi nhận là người tách được silic năm 1823 ở Stockholm, bằng cách nung kali florosilicat với kim loại kali.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Silic bắt nguồn từ từ Latin silex (sở hữu cách silicis), nghĩa là “đá lửa”, một loại đá cứng chủ yếu gồm silica. Thomas Thomson đặt cho nó đuôi -on năm 1817 để khớp với cacbon và bo, các phi kim mà nó giống.
Cùng nhóm
So sánh Silic
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Silic là gì?
Cấu hình electron của Silic (Si) là [Ne] 3s2 3p2. 14 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 4.
Silic có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Silic trung hòa có 14 proton và 14 electron. Hầu hết nguyên tử Silic có khoảng 14 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 28, trừ đi số hiệu nguyên tử 14.
Silic có bao nhiêu electron hóa trị?
Silic có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Silic là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Silic là 28,085 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 28,085 u.
Silic có phải là kim loại không?
Không hẳn. Silic là á kim, có tính chất nằm giữa kim loại và phi kim.
Silic có phóng xạ không?
Silic thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Silic nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Silic là nguyên tố số 14, ở chu kỳ 3 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.