63 Eu Europi 151,96

Europi (Eu)

Họ lantan Rắn khối f Chu kỳ 6

Europi được đặt theo tên châu Âu.

Tính chất của Europi

Loại
Họ lantan
Nhóm
—
Khối
khối f
Nhiệt độ nóng chảy
1.099 K (825,8 °C)
Nhiệt độ sôi
1.802 K (1.528,8 °C)
Khối lượng riêng
5,264 g/cm³
Số oxi hóa
+3, +2
Ái lực electron
—
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Europi

Eu
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f7 5s2 5p6 6s2
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 25 · 8 · 2

Cấu hình electron của Europi (Eu) là [Xe] 4f7 6s2. 63 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 25, 8, 2.

Proton, neutron và electron trong Europi

63Proton
≈ 89Neutron
63Electron

Một nguyên tử Europi trung hòa có 63 proton và 63 electron. Hầu hết nguyên tử Europi có khoảng 89 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 152, trừ đi số hiệu nguyên tử 63.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Europi có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Europi có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Europi

4f↑↑↑↑↑↑↑
6s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Europi

151,96 g/mol

Một mol nguyên tử Europi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 151,96 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Europi

  • Europi được đặt theo tên châu Âu.
  • Europi là lantanit hoạt động mạnh nhất, nhanh chóng xỉn màu trong không khí và phản ứng với nước giống như canxi.
  • Europi (Eu) có số hiệu nguyên tử 63 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1901.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Europi là nguyên tố số 63, ở chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ lantan thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.

Tất cả lantanit

Ứng dụng của Europi

Europi được dùng chủ yếu trong các chất phát quang, là những vật liệu phát sáng khi bị electron hoặc tia cực tím chiếu vào. Các hợp chất của europi tạo ra màu đỏ trong màn hình tivi đời cũ và giúp tạo ánh sáng trắng của đèn huỳnh quang và một số đèn LED. Các hợp chất europi phát sáng cũng được dùng trong mực an ninh giúp bảo vệ tiền giấy khỏi bị làm giả.

Ai đã phát hiện ra Europi?

Nhà hóa học người Pháp Eugène-Anatole Demarçay phát hiện ra europi vào năm 1901 ở Paris, sau khi tách nó từ các mẫu samari mà ông nghi ngờ có chứa một nguyên tố chưa biết.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Europi được đặt tên theo châu Âu. Nhà hóa học người Pháp Eugène-Anatole Demarçay, người nhận diện nguyên tố này năm 1901 sau nhiều năm tách chiết cẩn thận, đã chọn cái tên đó.

Dòng thời gian phát hiện

Họ lantan

So sánh Europi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Europi là gì?

Cấu hình electron của Europi (Eu) là [Xe] 4f7 6s2. 63 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 25, 8, 2.

Europi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Europi trung hòa có 63 proton và 63 electron. Hầu hết nguyên tử Europi có khoảng 89 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 152, trừ đi số hiệu nguyên tử 63.

Europi có bao nhiêu electron hóa trị?

Europi có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.

Khối lượng mol của Europi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Europi là 151,96 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 151,96 u.

Europi có phải là kim loại không?

Có. Europi là một lantanit, nên nó là kim loại.

Europi có phóng xạ không?

Europi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Europi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Europi là nguyên tố số 63, ở chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ lantan thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.