Lantan (La)
Lantan đặt tên cho các lantanit, hàng gồm 15 nguyên tố từ lantan đến lutexi.
Tính chất của Lantan
- Khối lượng nguyên tử
- 138,91 u
- Loại
- Họ lantan
- Nhóm
- —
- Chu kỳ
- 6
- Khối
- khối f
- Độ âm điện
- 1,1
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1.193 K (919,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 3.737 K (3.463,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 6,162 g/cm³
- Số oxi hóa
- +3
- Bán kính nguyên tử
- 240 pm
- Năng lượng ion hóa
- 5,577 eV
- Ái lực electron
- 0,5 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1839
Cấu hình electron của Lantan
- Cấu hình electron
- [Xe] 5d1 6s2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 5d1 6s2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 18 · 9 · 2
Cấu hình electron của Lantan (La) là [Xe] 5d1 6s2. 57 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 9, 2.
Proton, neutron và electron trong Lantan
Một nguyên tử Lantan trung hòa có 57 proton và 57 electron. Hầu hết nguyên tử Lantan có khoảng 82 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 139, trừ đi số hiệu nguyên tử 57.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Lantan có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Lantan có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.
Sơ đồ obitan của Lantan
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Lantan
138,91 g/mol
Một mol nguyên tử Lantan (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 138,91 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Lantan
- Lantan đặt tên cho các lantanit, hàng gồm 15 nguyên tố từ lantan đến lutexi.
- Dù được gọi là kim loại đất hiếm, lantan phong phú hơn chì trong vỏ Trái Đất.
- Lantan (La) có số hiệu nguyên tử 57 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1839.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Lantan là nguyên tố số 57, ở chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ lantan thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.
Ứng dụng của Lantan
Công dụng lớn nhất của lantan là trong các chất xúc tác dùng để bẻ gãy dầu thô thành xăng và các nhiên liệu khác. Lantan oxit tạo ra thủy tinh quang học chất lượng cao cho thấu kính máy ảnh và kính thiên văn, và hợp kim lantan–niken được dùng trong pin niken–hiđrua kim loại, kể cả pin của nhiều xe hybrid. Lantan cacbonat là một loại thuốc giúp người bệnh thận kiểm soát lượng photphat trong máu.
Ai đã phát hiện ra Lantan?
Nhà hóa học người Thụy Điển Carl Gustaf Mosander phát hiện ra lantan vào năm 1839 tại Stockholm, khi ông tìm thấy một oxit mới ẩn trong mẫu xeri nitrat. Ông đặt tên nó theo từ Hy Lạp lanthanein, nghĩa là “nằm ẩn giấu”.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Lantan bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp lanthanein, nghĩa là “nằm ẩn giấu”. Carl Gustaf Mosander chọn tên này vào năm 1839 vì nguyên tố đã ẩn mình trong các hợp chất của xeri mà các nhà hóa học trước đó không nhận ra.
Họ lantan
So sánh Lantan
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Lantan là gì?
Cấu hình electron của Lantan (La) là [Xe] 5d1 6s2. 57 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 9, 2.
Lantan có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Lantan trung hòa có 57 proton và 57 electron. Hầu hết nguyên tử Lantan có khoảng 82 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 139, trừ đi số hiệu nguyên tử 57.
Lantan có bao nhiêu electron hóa trị?
Lantan có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.
Khối lượng mol của Lantan là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Lantan là 138,91 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 138,91 u.
Lantan có phải là kim loại không?
Có. Lantan là một lantanit, nên nó là kim loại.
Lantan có phóng xạ không?
Lantan thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Lantan nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Lantan là nguyên tố số 57, ở chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ lantan thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.