Axit: định nghĩa trong hóa học
Axit: Chất nhường ion hiđro (H⁺) cho các chất khác. Trong nước, axit làm tăng nồng độ ion H⁺ và cho pH dưới 7.
Các axit mạnh như axit clohiđric điện li gần như hoàn toàn trong nước, trong khi các axit yếu như axit axetic chỉ điện li một phần. Axit làm quỳ tím xanh chuyển đỏ, phản ứng với nhiều kim loại giải phóng khí hiđro và phản ứng với cacbonat giải phóng cacbon đioxit. Một định nghĩa rộng hơn, thuyết Lewis, mô tả axit là bất kỳ chất nào nhận một cặp electron.
Ví dụ
- Axit clohiđric (HCl) — có trong axit dạ dày
- Axit axetic (CH₃COOH) — tạo vị chua cho giấm
- Axit xitric — có trong chanh vàng và chanh xanh
- Axit sunfuric (H₂SO₄) — dùng trong ắc quy ô tô
Trên bảng tuần hoàn
Các oxit của phi kim ở bên phải bảng, như CO₂, SO₃ và P₄O₁₀, phản ứng với nước tạo thành axit.