Ngưng tụ: định nghĩa trong hóa học

Ngưng tụ: Sự chuyển một chất khí hoặc hơi thành chất lỏng, thường khi nó nguội đi. Trong hóa học, từ này cũng chỉ các phản ứng trong đó hai phân tử kết hợp và giải phóng một phân tử nhỏ như nước.

Khi các hạt hơi mất năng lượng, lực hút giữa chúng kéo chúng lại thành các giọt, giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh, nên sự ngưng tụ là quá trình tỏa nhiệt. Nó là ngược lại của sự bay hơi và là bước then chốt trong chưng cất, nơi hơi được làm nguội trong bộ ngưng tụ để thu chất lỏng tinh khiết. Các phản ứng ngưng tụ tạo nên nhiều phân tử lớn, gồm protein từ amino axit và polieste từ các đơn vị nhỏ hơn.

Ví dụ

Thuật ngữ liên quan

Tất cả thuật ngữ